Tuan Ky Garment Private Enterprise
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Xí Nghiệp May Tư Doanh Tuấn Kỳ - Dntn
3
进口笔数
4
出口笔数
$77.5K
进口金额
$13.9K
出口金额
2024-11-25
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800225387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSBPU96 |
| 成立日期 | 1999-10-25 |
| 联系地址 | Số 95B, phố Chi Lăng, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP MAY TƯ DOANH TUẤN KỲ - DNTN |
| 企业英文名称 | TUAN KY GARMENT PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Km 50 + 200, Quốc Lộ 5A, Đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất ống gió lò, xăng mổ, mũ bảo hộ lao động Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện ; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02202240271 |
| 邮箱 | maytuanky_hd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $77.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Cement Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.5K | 染色化纤长丝布、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | PVC涂层织物 | CHANGZHOU CEMENT TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2024-05-22 | PVC涂层织物 | CHANGZHOU CEMENT TEXTILE CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-11-09 | PVC涂层织物 | CHANGZHOU CEMENT TEXTILE CO LTD | 中国 | $26.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 棉针织T恤及背心 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 棉针织T恤及背心 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2026-04-12 | 纺织面料运动鞋 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 女式化纤裤 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $228 |
| 2026-04-12 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $528 |
| 2026-04-12 | 棉针织T恤及背心 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-30 | 女式化纤套装 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $791 |
| 2024-08-30 | 女式化纤套装 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $593 |