Do Bien Decorative Arts Applied Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí Mỹ THUậT ứNG DụNG Đỗ BIêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$365
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315972087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG7N9T0 |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | 638 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ MỸ THUẬT ỨNG DỤNG ĐỖ BIÊN |
| 企业英文名称 | DO BIEN DECORATIVE ARTS APPLITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 638 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84968635758 |
| 邮箱 | dobiendieukhac@gmail.com |
| 官网 | dieukhacviet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 970390 | 现代雕塑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $365 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fr. Francis Nguyen Duc Nhat | 坦桑尼亚 | 1 | $365 | 塑料装饰品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 现代雕塑 | VIETNAMESE BUDDHIST ASSOCIATION OF | 美国 | $0 |
| 2025-01-15 | 食品机械零件 | Fr. Francis Nguyen Duc Nhat | 坦桑尼亚 | $98 |
| 2025-01-15 | 塑料装饰品 | Fr. Francis Nguyen Duc Nhat | 坦桑尼亚 | $196 |
| 2025-01-15 | 食品机械零件 | FR FRANCIS NGUYEN DUC NHAT | 坦桑尼亚 | $50 |
| 2025-01-15 | 电力控制板 | FR FRANCIS NGUYEN DUC NHAT | 坦桑尼亚 | $19 |
| 2025-01-15 | 其他纺织制品 | Fr. Francis Nguyen Duc Nhat | 坦桑尼亚 | $2 |