Harmoni International Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,748 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HARMONI VIệT NAM

331
进口笔数
5,748
出口笔数
$4.27M
进口金额
$65.47M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-22
最近出口
24
供应商数
129
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.68M20232024202520262023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $762.9K · 20 笔2023-11进口 $118.2K · 9 笔出口 $1.90M · 105 笔2023-12进口 $115.2K · 8 笔出口 $1.46M · 110 笔2024-01进口 $176.7K · 14 笔出口 $1.82M · 122 笔2024-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $1.24M · 120 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $2.15M · 135 笔2024-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $2.68M · 175 笔2024-05进口 $441.7K · 18 笔出口 $2.54M · 170 笔2024-06进口 $149.8K · 15 笔出口 $2.25M · 148 笔2024-07进口 $136.7K · 10 笔出口 $2.51M · 136 笔2024-08进口 $29.0K · 4 笔出口 $1.31M · 138 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $1.92M · 117 笔2024-10进口 $52.0K · 5 笔出口 $1.39M · 109 笔2024-11进口 $136.1K · 9 笔出口 $2.35M · 164 笔2024-12进口 $185.7K · 10 笔出口 $1.75M · 184 笔2025-01进口 $150.0K · 10 笔出口 $1.71M · 126 笔2025-02进口 $9.2K · 6 笔出口 $1.44M · 137 笔2025-03进口 $93.5K · 5 笔出口 $1.52M · 159 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $1.77M · 144 笔2025-05进口 $103.9K · 9 笔出口 $1.94M · 204 笔2025-06进口 $214.3K · 10 笔出口 $1.99M · 184 笔2025-07进口 $38.7K · 16 笔出口 $1.43M · 152 笔2025-08进口 $137.8K · 8 笔出口 $1.68M · 213 笔2025-09进口 $52.0K · 5 笔出口 $1.35M · 155 笔2025-10进口 $73.2K · 5 笔出口 $1.10M · 147 笔2025-11进口 $25.0K · 12 笔出口 $1.06M · 154 笔2025-12进口 $179.3K · 17 笔出口 $1.51M · 188 笔2026-01进口 $120.8K · 9 笔出口 $1.88M · 179 笔2026-02进口 $45.4K · 5 笔出口 $1.41M · 192 笔2026-03进口 $47.1K · 5 笔出口 $1.75M · 178 笔2026-04进口 $130.9K · 6 笔出口 $1.65M · 168 笔2026-05进口 $119.6K · 9 笔出口 $1.87M · 163 笔2026-06进口 $8.2K · 5 笔出口 $1.99M · 175 笔2026-07进口 $96.5K · 7 笔出口 $2.41M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21320232024202520262023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $762.9K · 20 笔2023-11进口 $118.2K · 9 笔出口 $1.90M · 105 笔2023-12进口 $115.2K · 8 笔出口 $1.46M · 110 笔2024-01进口 $176.7K · 14 笔出口 $1.82M · 122 笔2024-02进口 $92.0K · 4 笔出口 $1.24M · 120 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $2.15M · 135 笔2024-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $2.68M · 175 笔2024-05进口 $441.7K · 18 笔出口 $2.54M · 170 笔2024-06进口 $149.8K · 15 笔出口 $2.25M · 148 笔2024-07进口 $136.7K · 10 笔出口 $2.51M · 136 笔2024-08进口 $29.0K · 4 笔出口 $1.31M · 138 笔2024-09进口 $92.5K · 5 笔出口 $1.92M · 117 笔2024-10进口 $52.0K · 5 笔出口 $1.39M · 109 笔2024-11进口 $136.1K · 9 笔出口 $2.35M · 164 笔2024-12进口 $185.7K · 10 笔出口 $1.75M · 184 笔2025-01进口 $150.0K · 10 笔出口 $1.71M · 126 笔2025-02进口 $9.2K · 6 笔出口 $1.44M · 137 笔2025-03进口 $93.5K · 5 笔出口 $1.52M · 159 笔2025-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $1.77M · 144 笔2025-05进口 $103.9K · 9 笔出口 $1.94M · 204 笔2025-06进口 $214.3K · 10 笔出口 $1.99M · 184 笔2025-07进口 $38.7K · 16 笔出口 $1.43M · 152 笔2025-08进口 $137.8K · 8 笔出口 $1.68M · 213 笔2025-09进口 $52.0K · 5 笔出口 $1.35M · 155 笔2025-10进口 $73.2K · 5 笔出口 $1.10M · 147 笔2025-11进口 $25.0K · 12 笔出口 $1.06M · 154 笔2025-12进口 $179.3K · 17 笔出口 $1.51M · 188 笔2026-01进口 $120.8K · 9 笔出口 $1.88M · 179 笔2026-02进口 $45.4K · 5 笔出口 $1.41M · 192 笔2026-03进口 $47.1K · 5 笔出口 $1.75M · 178 笔2026-04进口 $130.9K · 6 笔出口 $1.65M · 168 笔2026-05进口 $119.6K · 9 笔出口 $1.87M · 163 笔2026-06进口 $8.2K · 5 笔出口 $1.99M · 175 笔2026-07进口 $96.5K · 7 笔出口 $2.41M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702647097
企查查编码QVNHKE02VF
成立日期2018-03-16
联系地址Lô E5-2 (khu B4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HARMONI VIỆT NAM
企业英文名称HARMONI INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E5-2 (khu B4), đường D9, khu công nghiệp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84931531308
邮箱lo0817@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本249.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
392099其他塑料片材
491199其他印刷品
830629贱金属装饰品
390950聚氨酯
848079非注塑模具
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件
960621塑料纽扣
900390眼镜零件
630710清洁用布
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$1.98M
中国台湾57$910.6K
新加坡25$375.9K
越南107$365.5K
日本34$349.1K
马来西亚9$125.4K
德国10$104.5K
泰国3$41.3K
印度尼西亚2$12.9K
美国14$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,355$36.41M
中国香港800$8.11M
美国678$7.81M
中国1,080$6.91M
荷兰578$1.18M
韩国117$706.3K
巴西42$534.7K
印度282$477.4K
阿联酋53$457.7K
墨西哥44$451.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harmoni Products Hong Kong Ltd.中国168$2.86M其他塑料制品、塑料衣着附件
WIT Electronic Plastic Hardware Trading Co., Ltd.中国49$905.8K非注塑模具、贱金属配件
BSN International Hong Kong Ltd.中国78$215.7K印刷标签、其他纸制品
Hi View Industrial Co., Ltd.中国4$110.5K金属钩环、纺织面料鞋
WIT ELECTRONIC PLASTIC HARDWARE TRADING COMPANY LTD中国5$72.3K聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
BDT Vietnam Printing Co., Ltd.越南3$9.7K印刷标签、其他纸制品
Yong Ying Material Technology Co., Ltd.越南3$8.2K初级形态聚氯乙烯
Harmoni International Vietnam Co., Ltd.越南3$4.8K塑料装饰品、其他塑料制品
Opsec Security, Inc.美国4$394印刷标签、未印刷标签
Crocs Japan G.K.日本3$344印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Diligent Ltd.越南1,070$31.27M其他塑料制品、印刷标签
Harmoni Products Hong Kong Ltd.中国3,126$17.37M塑料装饰品、贱金属扣件
RICH DILIGENT LIMITED中国香港120$4.34M其他塑料制品、鞋靴零件
CROCS INC中国香港117$1.98M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Maxhouse Rise Ltd.越南57$1.88M其他塑料制品、聚乙烯袋
Kingmaker III (Viet Nam) Co., Ltd.越南101$977.8K其他塑料制品、塑料纽扣
RICH DILIGENT LTD中国香港165$679.5K贱金属扣件、合成纤维缝纫线
Crocs Europe B.V.哥伦比亚122$320.6K其他塑胶鞋、防水踝靴
CROCS INDIA PRIVATE LIMITED印度77$41.8K其他塑胶鞋、插销组装胶鞋
Niciway Sports Indonesia印度尼西亚60$23.6K塑料纽扣、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他印刷品Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$649
2026-07-29其他印刷品Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$158
2026-07-29印刷标签Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$20
2026-07-29其他印刷品Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$2
2026-07-29印刷标签Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$47
2026-07-29其他印刷品Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$13
2026-07-29印刷标签Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$250
2026-07-29聚乙烯袋Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$255
2026-07-29其他印刷品Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$519
2026-07-29印刷标签Harmoni Products Hong Kong Ltd.越南$0

出口(共 5,748)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22塑料装饰品SONAK CORPORATION菲律宾$352
2026-09-22塑料装饰品SONAK CORPORATION菲律宾$640
2026-09-22塑料装饰品SONAK CORPORATION菲律宾$960
2026-09-22塑料装饰品SONAK CORPORATION菲律宾$320
2026-09-04塑料装饰品Planet Sports Inc.菲律宾$1.4K
2026-09-04塑料装饰品Planet Sports Inc.菲律宾$1.0K
2026-09-04塑料装饰品Planet Sports Inc.菲律宾$912
2026-09-04塑料装饰品Planet Sports Inc.菲律宾$1.4K
2026-09-04眼镜零件CHUMS美国$0
2026-08-10眼镜零件CHUMS美国$0

相关企业 · 同类产品

Harmoni International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →