Asahi Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
3
进口笔数
4
出口笔数
$39.8K
进口金额
$203.5K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400895687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXRQB4R |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà 9 tầng, Số 1 đường Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY ASAHI |
| 企业英文名称 | ASAHI ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 63, Đường Lê Duẩn 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971332522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $203.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 升降机、自动扶梯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 升降机 | Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-16 | 升降机 | Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-10-28 | 升降机 | Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-28 | 升降机 | Suzhou Xinfuji Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 升降机 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $55.2K |
| 2026-01-14 | 升降机 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $55.2K |
| 2025-09-06 | 升降机 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $22.1K |
| 2025-09-06 | 升降机 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $24.3K |
| 2025-08-27 | 升降机 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $24.4K |
| 2025-08-27 | 升降机 | Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $22.2K |