TAN THANH AN INVESTMENT TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và CôNG NGHệ TâN THàNH AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$148.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101341782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1KH85S |
| 成立日期 | 2003-01-22 |
| 联系地址 | Số 98B Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ TÂN THÀNH AN |
| 企业英文名称 | TAN THANH AN INVESTMENT TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98B Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84903435615 |
| 邮箱 | phuongtv@tanthanhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100.9K |
| 中国 | 1 | $40.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $100.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $40.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 存储单元 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-04-27 | 通信设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-04-27 | 电视数码摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2023-04-27 | 电视数码摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-27 | 非磁带视频设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-02-24 | 小功率电风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2023-02-24 | 小功率电风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $65 |
| 2023-02-24 | 125W以下风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2023-02-24 | 125W以下风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $375 |
| 2023-02-24 | 小功率电风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |