Hong Phuoc Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư HồNG PHướC
57
进口笔数
0
出口笔数
$860.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309765205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WC8AS6 |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | 428 Phạm Văn Chí, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ HỒNG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUOC PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842838555979 |
| 邮箱 | sonhao@sonhao.com.vn |
| 官网 | www.sonhao.com.vn |
| 传真 | 0838555155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $860.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 23 | $303.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Mei Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.7K | 玩具模型、水上运动器材 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $175.6K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Panasia Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Inner Mongolia Qileyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Shenzhen Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 商业广告材料、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA QILEYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $619 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-05-20 | 其他数学仪器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-05-20 | 玩具模型 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |