Thanh Loi LS Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP THàNH LợI LS
46
进口笔数
0
出口笔数
$991.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M0T2W7 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Số 5, tổ 5, khối 1, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THÀNH LỢI LS |
| 企业英文名称 | THANH LOI LS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, tổ 5, khối 1, Thị trấn Cao Lộc(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84982965988 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $991.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $499.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $175.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang City Baosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.0K | 玩具模型、婴儿车 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Chen Xuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 鲜辣椒/甜椒、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $383 |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-02 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |