Hanoi Construction Technology Inspection Consulting & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và Tư VấN KIểM ĐịNH CôNG NGHệ XâY DựNG Hà NộI
1
进口笔数
31
出口笔数
$3.2K
进口金额
$142.4K
出口金额
2023-08-21
最近进口
2026-06-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106854058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGJH09T |
| 成立日期 | 2015-05-19 |
| 联系地址 | Số 170, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION TECHNOLOGY INSPECTION CONSULTING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 170, Ngõ 565, Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84976408134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $142.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 牵引式空压机、其他气泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 13 | $112.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bosen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 制冷压缩机 |
| Fushun Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $963 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 工业干燥机 | Daesin Co., Ltd. | 中国台湾 | $255 |
| 2023-08-21 | 其他气泵 | Daesin Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-21 | 牵引式空压机 | Daesin Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他气泵 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-04 | 安全阀 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-04 | 气体过滤机械 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-04 | 气体过滤机械 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-04 | 工业干燥机 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-04 | 气体过滤机械 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-03 | 其他气泵 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-03 | 安全阀 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $57 |