Fuji Tech Elevator Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY FUJI-TECH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$64.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401821148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNA8WSR |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Lighthouse, 1254 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY FUJI-TECH |
| 企业英文名称 | FUJI-TECH ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Lighthouse, 192 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906767503 |
| 邮箱 | quangdant@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $43.3K |
| 越南 | 7 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samarnaz Lifts | 孟加拉国 | 1 | $43.3K | 升降机、其他升降机械 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.4K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 合金钢扁轧材 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2025-09-16 | 静止变流器 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2025-09-16 | 铅酸蓄电池 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2025-09-16 | 电气信号装置 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2025-05-05 | 铅酸蓄电池 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2024-08-15 | 贱金属脚轮 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2024-08-15 | 贱金属脚轮 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2024-01-03 | 热轧钢扁平材 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2024-01-03 | 热轧钢扁平材 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2024-01-03 | 热轧钢扁平材 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $74 |