P-TECH Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN P-TECH
143
进口笔数
0
出口笔数
$699.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107999031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFN9GQX |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 61, ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P-TECH |
| 企业英文名称 | P-TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84967094268 |
| 邮箱 | phamdong.ptech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $635.9K |
| 德国 | 12 | $28.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $10.2K |
| 美国 | 12 | $8.6K |
| 泰国 | 8 | $7.3K |
| 印度 | 5 | $4.3K |
| 墨西哥 | 4 | $861 |
| 马来西亚 | 7 | $787 |
| 中国台湾 | 6 | $679 |
| 瑞典 | 1 | $295 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xiehengda Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.2K | 其他风扇 |
| Zhejiang Yipu Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $180.8K | 非绝缘铜电缆、6mm以下精炼铜丝 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $126.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.1K | 塑料管、其他塑料管材 |
| Wenzhou East World Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| CHUANGHE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $7.9K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Piezo Drive Pty Ltd | 津巴布韦 | 7 | $6.1K | 陶瓷电容器 |
| Dongguan Beiling Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 非螺纹垫圈、滚珠轴承 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 13 | $5.5K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $332 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD | 中国 | $206 |