P-TECH Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN P-TECH

143
进口笔数
0
出口笔数
$699.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
68
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $774 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $774 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107999031
企查查编码QVNNFN9GQX
成立日期2017-09-27
联系地址Số 61, ngõ 46 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN P-TECH
企业英文名称P-TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84967094268
邮箱phamdong.ptech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
854231处理器及控制器
741300非绝缘铜电缆
841459其他风扇
731816螺纹螺母
853223陶瓷电容器
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
391732塑料管
701990其他玻璃纤维

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$635.9K
德国12$28.9K
澳大利亚10$10.2K
美国12$8.6K
泰国8$7.3K
印度5$4.3K
墨西哥4$861
马来西亚7$787
中国台湾6$679
瑞典1$295

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xiehengda Electronic Co., Ltd.中国9$198.2K其他风扇
Zhejiang Yipu Metal Mfg. Co., Ltd.中国13$180.8K非绝缘铜电缆、6mm以下精炼铜丝
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国16$126.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd.中国6$15.1K塑料管、其他塑料管材
Wenzhou East World Import & Export Co., Ltd.中国4$10.2K其他功能机器、金属处理机械
CHUANGHE INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港3$7.9K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Piezo Drive Pty Ltd津巴布韦7$6.1K陶瓷电容器
Dongguan Beiling Bearing Co., Ltd.中国3$5.8K非螺纹垫圈、滚珠轴承
Mouser Electronics, Inc.英国13$5.5K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$1.4K其他电路开关装置、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属铰链WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$658
2026-04-29贱金属铰链WENZHOU TUOXIN LOCK CO LTD中国$658
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$206
2026-04-28螺纹螺母SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$22
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$86
2026-04-28螺纹螺母SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$148
2026-04-28螺纹螺母SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$332
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$235
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$60
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SHENZHEN SHILIDA ELECTRONIC HARDWARE CO. LTD中国$206

相关企业 · 同类产品

P-TECH Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →