TCE Service & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 916 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ TCE
916
进口笔数
26
出口笔数
$268.58M
进口金额
$24.78M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-26
最近出口
83
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104588643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1Y6GCN |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 1L, tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ TCE |
| 企业英文名称 | TCE SERVICE AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1L, tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842437877416 |
| 邮箱 | info@tce.net.vn |
| 传真 | +842437877417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 870510 | 起重车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 875 | $266.37M |
| 日本 | 29 | $1.76M |
| 新加坡 | 10 | $440.4K |
| 英国 | 1 | $7.5K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $16.93M |
| 新加坡 | 2 | $3.64M |
| 乌克兰 | 1 | $3.03M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $365.0K |
| 老挝 | 1 | $360.0K |
| 韩国 | 1 | $268.0K |
| 波兰 | 2 | $125.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sany International Development Ltd. | 中国 | 113 | $86.07M | 土方机械零件、车辆零件 |
| SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 317 | $58.90M | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| Shanghai Sany Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 34 | $38.75M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Hunan Sanyi Huayuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 70 | $35.74M | 土方机械零件、自行式压路机 |
| Changsha Longxin Yuejin Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $3.59M | 自推进钻机、自推进起重机 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.39M | 自推进钻机、起重车 |
| Sany Yunlian Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.14M | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.23M | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.12M | 自推进起重机、机械密封件 |
| Wuhan Yi Jue Tengda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.02M | 钻探机械零件、岩石钻具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steel Carriers Infrastructure Private Ltd. | 印度 | 10 | $10.20M | 自推进起重机、阀门龙头 |
| DENZAI HUATIONG PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $7.43M | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Denzai Technologies India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $6.47M | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $360.0K | 石油沥青、天然沥青 |
| Denzai Engineering Corporation | 韩国 | 1 | $268.0K | 其他钢铁结构体 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 1 | $53.6K | 钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 打桩机 | SHANGHAI ZHENZHONG CONSTRUCTION MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $174.0K |
| 2026-07-31 | 打桩机 | SHANGHAI ZHENZHONG CONSTRUCTION MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $174.0K |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hunan Landwolf Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-30 | 车身零件 | Hunan Landwolf Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-30 | 空调机零件 | Hunan Landwolf Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-28 | 液压直线马达 | Hunan Landwolf Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 非自动电弧焊机 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-07-27 | 钻探机械零件 | Shanghai Sany Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-07-27 | 非自动电弧焊机 | Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $816 |
| 2026-07-27 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $9.7K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $10.0K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $2.1K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $11.0K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $2.0K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $3.4K |
| 2026-03-26 | 钢绞线缆 | Juli Sling Co., Ltd. | — | $13.0K |
| 2025-10-13 | 起重车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $360.0K |
| 2025-10-03 | 土方机械零件 | DENZAI HUATIONG PTE. LTD. | 新加坡 | $374.7K |