TCE Service & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ TCE

683
进口笔数
25
出口笔数
$217.29M
进口金额
$24.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
72
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $717.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.79M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $597.8K · 5 笔出口 $3.73M · 2 笔2023-11进口 $1.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $505.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.58M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.94M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 23 笔出口 $625.0K · 4 笔2024-08进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $774.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.0K · 3 笔出口 $1.56M · 1 笔2024-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $2.05M · 2 笔2025-01进口 $2.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.39M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.53M · 13 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $11.94M · 40 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $2.48M · 13 笔出口 $3.03M · 1 笔2025-06进口 $8.11M · 21 笔出口 $4.61M · 4 笔2025-07进口 $2.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.87M · 23 笔出口 $125.0K · 2 笔2025-09进口 $2.63M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $559.2K · 4 笔出口 $2.50M · 2 笔2025-11进口 $3.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.76M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.62M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.25M · 41 笔出口 $53.6K · 1 笔2026-04进口 $101.05M · 73 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $717.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.79M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $597.8K · 5 笔出口 $3.73M · 2 笔2023-11进口 $1.74M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.26M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $505.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.58M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.94M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 23 笔出口 $625.0K · 4 笔2024-08进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $774.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.0K · 3 笔出口 $1.56M · 1 笔2024-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $2.05M · 2 笔2025-01进口 $2.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.39M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.53M · 13 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $11.94M · 40 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $2.48M · 13 笔出口 $3.03M · 1 笔2025-06进口 $8.11M · 21 笔出口 $4.61M · 4 笔2025-07进口 $2.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.87M · 23 笔出口 $125.0K · 2 笔2025-09进口 $2.63M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $559.2K · 4 笔出口 $2.50M · 2 笔2025-11进口 $3.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.76M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.17M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.62M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.25M · 41 笔出口 $53.6K · 1 笔2026-04进口 $101.05M · 73 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104588643
企查查编码QVNY1Y6GCN
成立日期2010-04-09
联系地址Tầng 1L, tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ TCE
企业英文名称TCE SERVICE AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1L, tòa nhà hoạt động đa năng, 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842437877416
邮箱info@tce.net.vn
传真+842437877417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
843041自推进钻机
842649自推进起重机
843143钻探机械零件
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
842123内燃机滤油器
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843149土方机械零件
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
860900运输集装箱
870510起重车
903180其他测量仪器
401039其他橡胶带
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国643$215.13M
日本29$1.76M
新加坡9$388.8K
英国1$7.5K
德国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$16.93M
新加坡2$3.64M
乌克兰1$3.03M
沙特阿拉伯3$365.0K
老挝1$360.0K
韩国1$268.0K
波兰2$125.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANY INTERNATIONAL DEVELOPMENT LIMITED83$80.62M土方机械零件、车辆零件
SANY Automobile Manufacturing Co., Ltd.中国274$44.36M非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Shanghai Sany Heavy Machinery Co., Ltd.中国14$27.02M土方机械零件、其他硫化橡胶制品
Hunan Sanyi Huayuan Machinery Co., Ltd.中国55$26.45M土方机械零件、硫化橡胶管
Changsha Longxin Yuejin Export Trade Co., Ltd.中国15$2.91M自推进钻机、自推进起重机
Sany Yunlian Technology Co., Ltd.中国18$2.67M自推进起重机、自推进钻机
Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国12$2.16M自推进钻机、起重车
China Railway Construction Heavy Industry Corp., Ltd.中国16$1.42M土方机械零件、螺纹螺母
Taihei Trading Co., Ltd.日本22$1.12M自推进起重机、360度挖掘机
Juli Sling Co., Ltd.中国12$872.3K钢绞线缆、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steel Carriers Infrastructure Private Ltd.印度9$10.20M自推进起重机、阀门龙头
DENZAI HUATIONG PTE. LTD.新加坡9$7.43M自推进起重机、土方机械零件
Denzai Technologies India Pvt. Ltd.印度4$6.47M自推进起重机、土方机械零件
Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd.老挝1$360.0K石油沥青、天然沥青
Denzai Engineering Corporation韩国1$268.0K其他钢铁结构体
Juli Sling Co., Ltd.1$53.6K钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁铸件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$252
2026-04-29合金钢无缝管CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$2.3K
2026-04-29非不锈钢管件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$220
2026-04-29自行式压路机HUNAN SANYI HUAYUAN MACHINERY CO LTD中国$883.8K
2026-04-29合金钢无缝管CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$1.5K
2026-04-29钢铁铸件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$138
2026-04-29合金钢无缝管CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$196
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$240
2026-04-29合金钢无缝管CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$306
2026-04-29非不锈钢对焊管件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$255

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$9.7K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$2.5K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$10.0K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$2.1K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$11.0K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$2.0K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$3.4K
2026-03-26钢绞线缆JULI SLING CO., LTD$13.0K
2025-10-13起重车GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD老挝$360.0K
2025-10-03土方机械零件DENZAI HUATIONG PTE LTD新加坡$374.7K

相关企业 · 同类产品

TCE Service & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →