Thien An International Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THIêN âN
13
进口笔数
0
出口笔数
$108.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EJ8YPW |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Tân Trại, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN TRADING AND INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0983352562 |
| 邮箱 | thienancompany68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $74.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $28.2K |
| 尼泊尔 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $74.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Auspicous City San Jian Trading Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $28.2K | 人发制品 |
| Goodwill Trade & Exports | 尼泊尔 | 1 | $2.7K | 贱金属装饰品、其他纺织制品 |
| United Continental Export & Cargo | 尼泊尔 | 1 | $2.6K | 药用植物、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 药用植物 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $2.7K |
| 2024-01-02 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $10.9K |
| 2023-12-22 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $11.9K |
| 2023-12-15 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $7.6K |
| 2023-12-08 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $10.9K |
| 2023-12-08 | 药用植物 | UNITED CONTINENTAL EXPORT & CARGO | 尼泊尔 | $2.6K |
| 2023-12-01 | 人发制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $9.4K |
| 2023-12-01 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $4.5K |
| 2023-11-24 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $6.5K |
| 2023-11-17 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $9.5K |