Nature Vietnam Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Nature Việt Nam
2
进口笔数
3
出口笔数
$201
进口金额
$55.8K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2025-03-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310589314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN179H1AC |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 19 Đường 18, Khu phố 7, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862838556 |
| 邮箱 | info@npvietnam.com |
| 传真 | 02862838557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 475亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $55.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Natural Field Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121 | 其他植物提取物、亚胺衍生物 |
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kay Channa Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.0K | 维生素药品、其他零售药品 |
| YYKH Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 其他食品制剂 |
| Tonipharma Co. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他氧杂环化合物 | WUHAN CHEMFACES BIOCHEMICAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-03-25 | 其他杂环化合物 | XI AN NATURAL FIELD BIO TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $121 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-12-20 | 其他零售药品 | TONIPHARMA CO | 越南 | $7.5K |
| 2024-12-20 | 其他零售药品 | TONIPHARMA CO | 越南 | $750 |
| 2024-02-23 | 其他食品制剂 | Y Y K H TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-23 | 其他食品制剂 | Y Y K H TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-23 | 其他食品制剂 | Y Y K H TRADING CO LTD | 越南 | $1.9K |