Asia Machine Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Máy Châu á
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106025928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPUW8B8 |
| 成立日期 | 2012-11-01 |
| 联系地址 | Lô 12 A19, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA MACHINE ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 12 A19, khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84932312355 |
| 邮箱 | Ketoanasia88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $798.4K |
| 韩国 | 19 | $382.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $192 |
| 德国 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Topradar Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $632.7K | 其他电路开关装置、塑料管 |
| KM Digitech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $230.2K | 其他机器刀具、机床零件 |
| Hannaro Autoparts Corp | 韩国 | 11 | $162.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Jiangyin Hengtong Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.5K | 变压器零件、硅铁(≤55%硅) |
| U One Electronics | 韩国 | 5 | $43.0K | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
| Hefei Jinde New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 7mm以下铝合金丝、非铜绕组线 |
| Xiamen Thinkeno Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 塑料管 |
| Guangdong Yilian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 高压塑料软管、塑料管 |
| Cong Ty Co Phan Dien May Chau A | 越南 | 2 | $2.7K | 钳子镊子、金属处理机械 |
| Yueqing Minwang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $651 | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-11 | 塑料管 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $478 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | HONGKONG TOPRADAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |