Zhuo Yi Vietnam Precision Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO CHíNH XáC ZHUO YI VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$75.6K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301124958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TE6XPR |
| 成立日期 | 2020-01-31 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CHÍNH XÁC ZHUO YI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHUO YI VIET NAM PRECISION MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84961145886 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $75.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $54.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.5K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2024-04-04 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2024-04-04 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $110 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $106 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2024-03-28 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $100 |