Thang Long Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TM&DV THăNG LONG
101
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300796945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XCB5PG |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Số nhà 006, Phố Tản Đà, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TM&DV THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TM&DV BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 006, Phố Tản Đà, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84399628888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $8.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd. | 中国 | 40 | $4.62M | 煤焦炭 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.74M | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.27M | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $733.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hekou Minyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $505.2K | 煤焦炭、鲜洋葱青葱 |
| Hekou Huihuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $60.2K | 石膏 |
| Beiyuanfeng Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-12-27 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $89.4K |
| 2024-12-25 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $86.5K |
| 2024-12-20 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-09-01 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $94.3K |
| 2024-08-30 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $87.6K |
| 2024-08-27 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $92.9K |
| 2024-08-27 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2024-08-24 | 煤焦炭 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $79.6K |
| 2024-08-23 | 煤焦炭 | HANGZHOU SHANHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $92.8K |