Anh TG Import Export Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH TG
89
进口笔数
1
出口笔数
$1.04M
进口金额
$7.7K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2023-07-10
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316186512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39512QP |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 88/21 Đường Số 13, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH TG |
| 企业英文名称 | ANH TG IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 - 60 Đường Số 57, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0396913823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $716.0K |
| 印度 | 51 | $319.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Longjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $363.4K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
| Stone Horizon | 印度 | 37 | $252.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Yunfu Guangheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $199.6K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Foshan HC Co., Ltd. | 中国 | 5 | $132.8K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 7 | $35.7K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 2 | $12.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Gajanand Rocks Private Ltd. | 印度 | 2 | $9.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 1 | $3.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Heng 168 Ltd. Partnership | 越南 | 1 | $7.7K | 切割大理石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 加工大理石制品 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2024-12-10 | 加工大理石制品 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2024-12-09 | 加工大理石制品 | YUNFU GUANGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-09 | 加工大理石制品 | YUNFU GUANGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-11-22 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $2.9K |
| 2024-11-19 | 加强石制瓦片 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-11-14 | 花岗岩制品 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP & EXP.CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-14 | 加工大理石制品 | ZHANGZHOU LONGJIANG IMP. & EXP. CO. LTD. | 中国 | $30.5K |
| 2024-09-23 | 加工大理石制品 | YUNFU GUANGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-23 | 加工大理石制品 | YUNFU GUANGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 花岗岩制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 越南 | $3.8K |
| 2023-07-10 | 花岗岩制品 | HENG HENG 168 LTD PARTNERSHIP | 越南 | $3.8K |