Autech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTECH
- 邮箱2
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$9.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201856626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1UY3TQ |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Ngõ 92, Phạm Hải ( nhà ông Nguyễn Hữu Hưởng ), Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTECH |
| 企业英文名称 | AUTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 92, Phạm Hải ( nhà ông Nguyễn Hữu Hưởng ), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932668114 |
| 邮箱 | nguyenhuuhuong.hbk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 金属焊条 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-04-21 | 阀门龙头 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-04-21 | 贱金属配件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-04-21 | 其他机器刀具 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁管件 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-04-21 | 灭火器 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $487 |
| 2025-04-21 | 不锈钢圆管 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $916 |
| 2025-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-04-21 | 自粘塑料卷 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-04-21 | 塑料管 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $213 |