Viettas Service & Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và DịCH Vụ VIETTAS

1
进口笔数
427
出口笔数
$630
进口金额
$25.76M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-09进口 $630 · 1 笔出口 $25.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2023-09进口 $630 · 1 笔出口 $25.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0801178813
企查查编码QVNNGPW275
成立日期2016-04-04
联系地址Số 3, ngõ 59, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ VIETTAS
企业英文名称VIETTAS SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 61 Lý Nam Đế, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918516181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
391723硬质PVC管
730890其他钢铁结构体
391740塑料管件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$630

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南427$25.75M
中国台湾1$109
印度1$84
中国1$34

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$630真空泵、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南230$14.07M其他钢铁制品、其他塑料制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南34$5.97M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南7$5.27M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南17$112.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南17$110.9K火花点火发动机零件、电器装置零件
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南30$73.4K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南30$67.8K塑料卷轴、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南41$63.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南12$13.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南7$9.3K处理器及控制器、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29真空泵ULVAC SINGAPORE PTE LTD日本$630

出口(共 427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁型材PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$11
2026-04-28可互换扳手套筒PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$4
2026-04-28阀门龙头PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$10
2026-04-28可互换扳手套筒PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$7
2026-04-28其他钢铁管件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$13
2026-04-28其他螺纹紧固件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$13
2026-04-28其他钢棒PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$57
2026-04-28其他钢铁型材PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$46
2026-04-28其他钢丝PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$15
2026-04-28气体焊接机PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Viettas Service & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →