Viettas Service & Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và DịCH Vụ VIETTAS
1
进口笔数
427
出口笔数
$630
进口金额
$25.76M
出口金额
2023-09-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801178813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGPW275 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 59, phố Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ VIETTAS |
| 企业英文名称 | VIETTAS SERVICE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 Lý Nam Đế, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918516181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 427 | $25.75M |
| 中国台湾 | 1 | $109 |
| 印度 | 1 | $84 |
| 中国 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $630 | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 230 | $14.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $5.97M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.27M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $112.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $110.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $73.4K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 30 | $67.8K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 41 | $63.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.3K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $630 |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁型材 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 可互换扳手套筒 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 可互换扳手套筒 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢棒 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁型材 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢丝 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 气体焊接机 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $55 |