Hai Dang Industrial Equipment & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HảI ĐăNG
8
进口笔数
250
出口笔数
$32.9K
进口金额
$3.59M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202107845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHKMJ58 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Lâu (tại nhà ông Phạm Văn Tâm), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG INDUSTRIAL EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Lâu (tại nhà ông Phạm Văn Tâm), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84896689486 |
| 邮箱 | hdindustrialservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $29.0K |
| 斯里兰卡 | 4 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $3.59M |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 3 | $334 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.0K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Flintec Transducers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 206 | $3.51M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $76.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 液体过滤机械 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-07-11 | 液体过滤机械 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2024-11-30 | 其他测量仪器 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 斯里兰卡 | $1.4K |
| 2024-11-25 | 其他测量仪器 | FLINTEC TRANSDUCERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $598 |
| 2024-11-15 | 液体过滤机械 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $6.6K |
| 2024-05-22 | 其他测量仪器 | FLINTEC SINGAPORE PTE.LTD | 斯里兰卡 | $1.4K |
| 2024-05-17 | 其他测量仪器 | FLINTEC TRANSDUCERS PVT LTD | 斯里兰卡 | $578 |
| 2023-12-25 | 液体过滤机械 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $7.3K |
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |