Hai Dang Industrial Equipment & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HảI ĐăNG

7
进口笔数
269
出口笔数
$32.3K
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-03-06
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $24.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $24.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $14.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0202107845
企查查编码QVNDHKMJ58
成立日期2021-06-09
联系地址Thôn Hoàng Lâu (tại nhà ông Phạm Văn Tâm), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HẢI ĐĂNG
企业英文名称HAI DANG INDUSTRIAL EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Lâu (tại nhà ông Phạm Văn Tâm), Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84896689486
邮箱hdindustrialservice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
631010纺织品碎布废绳
630790其他纺织制品
820310手工锉刀
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
820411不可调扳手
480300纤维素卫生纸卷
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$29.0K
斯里兰卡3$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南269$3.65M
中国台湾1$1.2K
英国1$1.0K
日本3$334

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikuni Co., Ltd.越南4$29.0K其他离心泵、液体过滤机械
Flintec Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.7K衡器零件、其他测量仪器
Flintec Transducers Pvt. Ltd.印度1$578其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南223$3.56M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南40$85.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南6$5.3K其他钢铁制品、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06液体过滤机械Nikuni Co., Ltd.日本$7.2K
2025-07-11液体过滤机械Nikuni Co., Ltd.日本$7.9K
2024-11-30其他测量仪器Flintec Singapore Pte. Ltd.斯里兰卡$1.4K
2024-11-15液体过滤机械Nikuni Co., Ltd.日本$6.6K
2024-05-22其他测量仪器Flintec Singapore Pte. Ltd.斯里兰卡$1.4K
2024-05-17其他测量仪器Flintec Transducers Pvt. Ltd.斯里兰卡$578
2023-12-25液体过滤机械Nikuni Co., Ltd.日本$7.3K

出口(共 269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非医用橡胶手套Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$640
2026-07-31其他眼镜Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$341
2026-07-31其他纺织制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$859
2026-07-31合成纤维手套Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-31其他纺织制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-07-30纸基研磨料Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$296
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30自粘塑料卷Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$38

相关企业 · 同类产品

Hai Dang Industrial Equipment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →