Thanh Phong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THàNH PHONG
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317725950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD073SX |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 55/12 Nguyễn Hữu Cầu, ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÀNH PHONG |
| 企业英文名称 | THANH PHONG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84988821001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $1.23M |
| 新加坡 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 106 | $1.02M | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.8K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Uptop Trading Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.0K | 牙科理发椅、发动机泵 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Mao Feng Recycle Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.6K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Ningbo Amuda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 数控金属折弯机、等离子弧机床 |
| Qingdao Qingtai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非办公金属家具、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-10-22 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-22 | 聚氯乙烯涂层布 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-17 | 加强石制瓦片 | UPTOP TRADING LTD (FUJIAN UPTOP TRADING CO. LTD) | 中国 | $12.3K |
| 2024-10-11 | 可调转椅 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $301 |
| 2024-10-11 | 可调转椅 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $424 |
| 2024-10-11 | 可调转椅 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2024-10-11 | 可调转椅 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $492 |