Chan Viet Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHấN VIệT
33
进口笔数
0
出口笔数
$892.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317145702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5HKKUK |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | 462 Tân Hòa Đông, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | CHAN VIET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 462 Tân Hòa Đông, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908103183 |
| 邮箱 | thachquyen2222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $892.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Squan New Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $776.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Hansheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
| Luo Jingji | 中国 | 1 | $56 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SQUAN NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $585 |