KT International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 重氮偶氮化合物
越南 · 在业
113
进口笔数
5
出口笔数
$6.42M
进口金额
$73.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-12-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMA7CQY |
| 成立日期 | 2022-06-06 |
| 联系地址 | Nhà riêng ông Nguyễn Văn Thi, Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KT |
| 企业英文名称 | KT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84382803683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $6.40M |
| 日本 | 1 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $73.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国香港 | 58 | $3.24M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料 |
| Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.92M | 重氮偶氮化合物 |
| Hubei Junfa Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $173.7K | 荧光增白染料、碳酸氢钠 |
| Wuhan Duoge Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 无环酰胺衍生物、重氮偶氮化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 4 | $62.7K | 其他印刷品、木托盘 |
| Top Performance Group Inc. | 越南 | 1 | $10.8K | 染色合成针织布、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.5K |
| 2026-07-30 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $65.0K |
| 2026-07-27 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $65.0K |
| 2026-07-27 | 重氮偶氮化合物 | Hubei Yuchuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-07-23 | 初级形态PET(<78ml/g) | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-23 | 染料颜料 | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-23 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-23 | 人造蜡 | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-07-23 | 荧光增白染料 | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-07-23 | 人造蜡 | HONGKONG QUNSEN TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 重氮偶氮化合物 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $24.1K |
| 2025-12-26 | 重氮偶氮化合物 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $24.1K |
| 2025-10-17 | 重氮偶氮化合物 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $7.2K |
| 2025-10-16 | 重氮偶氮化合物 | Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | $7.2K |
| 2023-04-13 | 重氮偶氮化合物 | Top Performance Group Inc. | 越南 | $10.8K |