An Phuc Shoes Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY AN PHướC
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001267130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8RJW9W |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tài Đa, Xã Tiên Phong, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FURUI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tài Đa, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật" vào ô Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0855908888 |
| 邮箱 | giayanphuoc94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.53M |
| 中国台湾 | 9 | $599.0K |
| 越南 | 2 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baishun (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.73M | 橡胶塑料鞋件、非泡沫塑料片 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $72.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非乙烯塑料袋 |
| Jayi Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.0K | 橡胶促进剂、石油树脂 |
| Hong Kong Zuoyi Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 二氧化钛颜料、硫化橡胶板片 |
| Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Glare Witter Inc. | 越南 | 2 | $3.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-18 | 有机过氧化物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | BAISHUN (HONG KONG) CO LTD | 中国台湾 | $49.3K |
| 2026-04-01 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | BAISHUN (HONG KONG) CO LTD | 中国台湾 | $49.3K |
| 2026-01-29 | 重氮偶氮化合物 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | BAISHUN (HONG KONG) CO LTD | 中国台湾 | $87.1K |
| 2026-01-06 | 石油树脂 | BAISHUN (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-06 | 二氧化钛颜料 | BAISHUN (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $25.5K |