An Phuc Shoes Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY AN PHướC

34
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4001267130
企查查编码QVND8RJW9W
成立日期2023-05-05
联系地址Cụm Công nghiệp Tài Đa, Xã Tiên Phong, Huyện Tiên Phước, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FURUI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Tài Đa, Xã Tiên Phước, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật" vào ô Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0855908888
邮箱giayanphuoc94@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
847780其他橡塑机械
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
391110石油树脂
730890其他钢铁结构体
290960有机过氧化物
292700重氮偶氮化合物
845320制鞋机械
390110低密度聚乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.53M
中国台湾9$599.0K
越南2$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baishun (Hong Kong) Co., Ltd.越南17$1.73M橡胶塑料鞋件、非泡沫塑料片
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$187.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$72.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非乙烯塑料袋
Jayi Industry Co., Ltd.越南5$58.0K橡胶促进剂、石油树脂
Hong Kong Zuoyi Ltd.中国1$37.4K二氧化钛颜料、硫化橡胶板片
Dongguan First Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国2$25.5K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$10.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Glare Witter Inc.越南2$3.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18有机过氧化物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$2.4K
2026-04-18有机过氧化物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2026-04-18有机过氧化物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$2.4K
2026-04-18有机过氧化物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$3.6K
2026-04-01乙烯-乙酸乙烯酯共聚物BAISHUN (HONG KONG) CO LTD中国台湾$49.3K
2026-04-01乙烯-乙酸乙烯酯共聚物BAISHUN (HONG KONG) CO LTD中国台湾$49.3K
2026-01-29重氮偶氮化合物JAYI INDUSTRY CO LTD中国$11.6K
2026-01-08乙烯-乙酸乙烯酯共聚物BAISHUN (HONG KONG) CO LTD中国台湾$87.1K
2026-01-06石油树脂BAISHUN (HONG KONG) CO LTD中国$4.9K
2026-01-06二氧化钛颜料BAISHUN (HONG KONG) CO LTD中国$25.5K

相关企业 · 同类产品

An Phuc Shoes Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →