An Dong Investment Joint Stock Company - An Dong Commercial Hotel Branch
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư An Đông - Khách Sạn Thương Mại An Đông
2
进口笔数
0
出口笔数
$45
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304938912-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFJSJJ3 |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | 18 An Dương Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ AN ĐÔNG - KHÁCH SẠN THƯƠNG MẠI AN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 18 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanhua | 中国 | 2 | $45 | 二氧化硅、氯化钙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 贱金属扣件 | NANHUA | 中国 | $1 |
| 2023-11-24 | 自粘塑料片 | NANHUA | 中国 | $0 |
| 2023-11-24 | 其他塑料制品 | NANHUA | 中国 | $1 |
| 2023-11-24 | 塑料包装箱 | NANHUA | 中国 | $0 |
| 2023-11-24 | 圆珠笔 | NANHUA | 中国 | $0 |
| 2023-11-24 | 商业广告材料 | NANHUA | 中国 | $26 |
| 2023-11-16 | 玻璃容器 | NANHUA | 中国 | $1 |
| 2023-11-06 | 氯化钙 | NANHUA | 中国 | $1 |
| 2023-11-06 | 其他化学制剂 | NANHUA | 中国 | $2 |
| 2023-11-06 | 二氧化硅 | NANHUA | 中国 | $4 |