Sago Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP SAGO
38
进口笔数
1
出口笔数
$681.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-06-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFP4DV0 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SAGO |
| 企业英文名称 | SAGO SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84914866793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760810 | 铝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $316.3K |
| 捷克 | 3 | $134.9K |
| 中国 | 16 | $127.9K |
| 波兰 | 4 | $51.2K |
| 西班牙 | 1 | $44.8K |
| 英国 | 1 | $4.5K |
| 匈牙利 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punker GmbH | 德国 | 8 | $291.3K | 泵及压缩机零件、空调机零件 |
| Bock GmbH | 德国 | 5 | $151.0K | 泵及压缩机零件、制冷压缩机 |
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 9 | $118.9K | ||
| Campbelt | 西班牙 | 1 | $44.8K | 不锈钢机器带 |
| Kelvion Heat Exchangers (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.1K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Shanghai Baofeng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Thermowave Gesellschaft fur Warmetechnik GmbH | 德国 | 1 | $8.4K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| NuAire | 英国 | 1 | $4.5K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| KELVION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 制冷设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 制冷设备零件 | KELVION PTE. LTD. | 波兰 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 制冷设备零件 | KELVION PTE. LTD. | 波兰 | $1.5K |
| 2026-03-30 | 制冷设备零件 | PUNKER GMBH | 德国 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 制冷设备零件 | PUNKER GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 制冷设备零件 | PUNKER GMBH | 德国 | $44.2K |
| 2026-03-30 | 制冷设备零件 | PUNKER GMBH | 德国 | $769 |
| 2026-01-05 | 制冷设备零件 | WEIHAI CREDITFAN VENTILATOR CO LTD | 中国 | $548 |
| 2025-09-04 | 工业热交换器 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-22 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-08-22 | 制冷设备零件 | KELVION PTE LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 制冷设备零件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |