Viet Lime Minerals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 煅烧白云石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KHOáNG SảN VôI VIệT

0
进口笔数
333
出口笔数
$0
进口金额
$12.14M
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $828.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $484.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $448.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $828.2K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $741.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $591.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $484.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $448.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $705.6K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $828.2K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $741.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $495.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $747.6K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $591.1K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2700639155
企查查编码QVNXBTR9PY
成立日期2012-04-17
联系地址Số nhà 10, phố Tân Đẩu Long, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHOÁNG SẢN VÔI VIỆT
企业英文名称VIET LIME MINERALS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 267 Cát Linh, Phố Tân Thịnh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84966159988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251820煅烧白云石块
252210生石灰
251710建筑用碎石
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾173$6.20M
孟加拉国94$3.98M
越南49$1.44M
菲律宾14$464.0K
中国3$52.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾139$5.52M煅烧白云石块、生石灰
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国84$3.76M其他钢铁废料、其他钢铁制品
China Steel Global Trading Corporation越南24$716.9K煅烧白云石块、生石灰
Phil Gold Processing & Refining菲律宾14$464.0K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
S. Alam Refined Sugar Industries Ltd.孟加拉国10$260.1K原蔗糖、生石灰
Rich Chun Holding Ltd.中国台湾14$257.1K生石灰
Kuanyu Development Co., Ltd.越南10$239.9K生石灰
S. Alam Refined Sugar Industries Ltd.孟加拉国7$175.5K生石灰、聚酯油漆
Kuen Ju Enterprise Co., Ltd.越南9$130.1K生石灰
Rich Chun Holding Ltd.越南5$89.2K生石灰

近期贸易明细

出口(共 333)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$32.5K
2024-11-29生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$21.7K
2024-10-28生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$21.7K
2024-10-15生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$24.7K
2024-10-14生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$19.5K
2024-10-14生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$54.2K
2024-10-11生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$45.5K
2024-10-11生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$37.1K
2024-10-03建筑用碎石GPH ISPAT LTD孟加拉国$94.1K
2024-09-27生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$24.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Lime Minerals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →