Viet Lime Minerals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 煅烧白云石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KHOáNG SảN VôI VIệT
0
进口笔数
333
出口笔数
$0
进口金额
$12.14M
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700639155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBTR9PY |
| 成立日期 | 2012-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 10, phố Tân Đẩu Long, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHOÁNG SẢN VÔI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LIME MINERALS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 267 Cát Linh, Phố Tân Thịnh, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84966159988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252210 | 生石灰 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 173 | $6.20M |
| 孟加拉国 | 94 | $3.98M |
| 越南 | 49 | $1.44M |
| 菲律宾 | 14 | $464.0K |
| 中国 | 3 | $52.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 139 | $5.52M | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 84 | $3.76M | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| China Steel Global Trading Corporation | 越南 | 24 | $716.9K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 14 | $464.0K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| S. Alam Refined Sugar Industries Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $260.1K | 原蔗糖、生石灰 |
| Rich Chun Holding Ltd. | 中国台湾 | 14 | $257.1K | 生石灰 |
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 10 | $239.9K | 生石灰 |
| S. Alam Refined Sugar Industries Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $175.5K | 生石灰、聚酯油漆 |
| Kuen Ju Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $130.1K | 生石灰 |
| Rich Chun Holding Ltd. | 越南 | 5 | $89.2K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $32.5K |
| 2024-11-29 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $21.7K |
| 2024-10-28 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $21.7K |
| 2024-10-15 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $24.7K |
| 2024-10-14 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $19.5K |
| 2024-10-14 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $54.2K |
| 2024-10-11 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $45.5K |
| 2024-10-11 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $37.1K |
| 2024-10-03 | 建筑用碎石 | GPH ISPAT LTD | 孟加拉国 | $94.1K |
| 2024-09-27 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $24.7K |