DLH Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 416 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DLH GLOBAL
0
进口笔数
416
出口笔数
$0
进口金额
$34.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200872537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH9T5TP |
| 成立日期 | 2009-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 9 tòa nhà Đông Phương, số 04/B1 lô 26BC, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DLH GLOBAL |
| 企业英文名称 | DLH GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà Transco, số 05 lô 2B đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253722769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 282590 | 其他无机碱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $17.98M |
| 日本 | 16 | $9.12M |
| 孟加拉国 | 72 | $4.02M |
| 韩国 | 23 | $1.11M |
| 菲律宾 | 22 | $851.1K |
| 中国台湾 | 36 | $636.7K |
| NC | 10 | $247.2K |
| 刚果(布) | 1 | $106.8K |
| 新西兰 | 3 | $100.4K |
| 柬埔寨 | 7 | $89.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metz Corp. oration | 越南 | 20 | $12.01M | 煅烧白云石块 |
| Metz Corp. | 日本 | 13 | $7.58M | 煅烧白云石块 |
| Abul Khair Steel Melting Ltd. | 孟加拉国 | 68 | $3.99M | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
| Foosung Corp. Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.00M | 低碳锰铁、硅锰铁合金 |
| GPH Ispat Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $1.31M | 其他钢铁废料、耐火混合料 |
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 18 | $703.6K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Chemiplas (NZ) Ltd. | 越南 | 22 | $489.7K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| China Steel Global Trading Corporation | 越南 | 15 | $230.6K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 越南 | 23 | $88.7K | 生石灰 |
| M Pro International Enterprise Inc. | 中国台湾 | 13 | $66.8K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $18.2K |
| 2026-04-15 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 熟石灰 | LAO Y IMPORT EXPORT CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-13 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $23.2K |
| 2026-04-13 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $10.5K |
| 2026-04-09 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $20.1K |