DLH Global Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 416 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DLH GLOBAL

0
进口笔数
416
出口笔数
$0
进口金额
$34.52M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $858.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $988.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $735.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $794.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $829.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $910.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $845.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $605.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $724.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $756.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $743.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $858.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $988.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $735.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $478.8K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $794.7K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $735.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $829.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $910.5K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $845.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $605.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $724.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $756.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $679.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $743.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0200872537
企查查编码QVNXH9T5TP
成立日期2009-02-06
联系地址Tầng 9 tòa nhà Đông Phương, số 04/B1 lô 26BC, đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DLH GLOBAL
企业英文名称DLH GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà Transco, số 05 lô 2B đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02253722769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251820煅烧白云石块
252220熟石灰
251710建筑用碎石
282590其他无机碱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$17.98M
日本16$9.12M
孟加拉国72$4.02M
韩国23$1.11M
菲律宾22$851.1K
中国台湾36$636.7K
NC10$247.2K
刚果(布)1$106.8K
新西兰3$100.4K
柬埔寨7$89.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metz Corp. oration越南20$12.01M煅烧白云石块
Metz Corp.日本13$7.58M煅烧白云石块
Abul Khair Steel Melting Ltd.孟加拉国68$3.99M其他钢铁废料、其他钢铁制品
Foosung Corp. Co., Ltd.越南31$2.00M低碳锰铁、硅锰铁合金
GPH Ispat Ltd.孟加拉国26$1.31M其他钢铁废料、耐火混合料
Phil Gold Processing & Refining菲律宾18$703.6K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Chemiplas (NZ) Ltd.越南22$489.7K生石灰、煅烧白云石块
China Steel Global Trading Corporation越南15$230.6K煅烧白云石块、生石灰
M Pro International Enterprise Inc.越南23$88.7K生石灰
M Pro International Enterprise Inc.中国台湾13$66.8K生石灰

近期贸易明细

出口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$23.3K
2026-04-24生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$2.6K
2026-04-15生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$18.2K
2026-04-15生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$7.8K
2026-04-15熟石灰LAO Y IMPORT EXPORT CO LTD$7.0K
2026-04-13生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$23.2K
2026-04-13生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$5.2K
2026-04-13生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$10.5K
2026-04-09生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$2.5K
2026-04-09生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$20.1K

相关企业 · 同类产品

DLH Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →