DAT HA NOI BRANCH
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DAT CHI NHáNH Hà NộI
1
进口笔数
6
出口笔数
$70
进口金额
$8.9K
出口金额
2023-09-27
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304239914-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4YTA3P |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Lô 05 -10A Khu Công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAT – CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DAT GROUP JOINT STOCK COMPANY – HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 05 -10A Khu Công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0908189699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $70 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | 1 | $987 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 变压器零件 | SHENZHEN INVT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-06-30 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2025-06-30 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-06-05 | 电力控制板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 电力控制板 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |