TH HEALTH IMPORT EXPORT & PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và DượC PHẩM TH HEALTH
18
进口笔数
0
出口笔数
$786.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108896832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6UDDF6 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Căn hộ 05- TT5, khu nhà ở Đài phát sóng phát thanh Mễ Trì bán cho bộ công nhân viên Đài tiếng nói Việt Nam, đường Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DƯỢC PHẨM TH HEALTH |
| 企业英文名称 | TH HEALTH IMPORT, EXPORT AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 05- TT5, khu nhà ở Đài phát sóng phát thanh Mễ Trì bá, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439968995 |
| 邮箱 | th.health.vn@gmail.com |
| 官网 | th-health.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 18 | $786.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $786.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2025-12-13 | 其他非酒精饮料 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-12-13 | 其他食品制剂 | ALPHA ACTIVE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.0K |