Dong Nai Centrifugal Concrete Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bê TôNG LY TâM ĐồNG NAI
13
进口笔数
17
出口笔数
$674.5K
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602136814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EVDPKX |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG LY TÂM ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI CENTRIFUGAL CONCRETE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với Quy hoạch trong khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842513560909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $674.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $529.9K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.3K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $45.3K | 矿物材料模具、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O'SOLAR INC | 中国台湾 | 9 | $1.27M | 其他水泥制品 |
| Aiya Tianyu International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $121.8K | 其他水泥制品、预制建筑构件 |
| ASHE ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.9K | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-04-14 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2025-10-28 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-28 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-10-28 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-10-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-10-21 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-21 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-10-21 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $15.3K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $166.2K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $360 |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $106.7K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $825 |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | — | $77.9K |
| 2025-12-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $5.4K |