Jianhua Construction Materials (Long An) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VLXD KIếN HOA (LONG AN)
157
进口笔数
122
出口笔数
$12.14M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-08
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101874528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB7319U |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | KCN Thịnh Phát, tỉnh lộ 830, ấp 3, Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VLXD KIẾN HOA (LONG AN) |
| 企业英文名称 | JIANHUA CONSTRUCTION MATERIALS (LONG AN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,816亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $12.14M |
| 泰国 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $1.79M |
| 泰国 | 2 | $396.3K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 98 | $8.34M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.02M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Tang Chen Machinery Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $534.3K | 矿物材料模具、皮带输送机 |
| Rockcheck Resources (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $503.7K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Tongchi Jianhua (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $309.0K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Chuangyuan Electromechanical Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $196.0K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Hunan Yingke Concrete Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| JIANGSU TANG CHEN MACHINERY EQUIPMENTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | 2 | $67.1K | 机械零件、矿物材料模具 |
| JIANHUA CONSTRUCTION MATERIALS (THAILAND) CO,.LTD | 泰国 | 1 | $11 | 硅锰钢丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 118 | $1.79M | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Gostar Construction Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $394.1K | 预制建筑构件 |
| JCT Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 预制建筑构件 |
| Tongchi Jianhua (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $146.7K |
| 2026-06-11 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $147.9K |
| 2026-06-05 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $144.4K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-05-30 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $148.0K |
| 2026-05-22 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $153.9K |
| 2026-05-07 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $151.5K |
| 2026-05-06 | 硅锰钢丝 | YogiAnt International Ltd. | 中国 | $120.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Xiamen International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-05-08 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-07 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-05-07 | 预制建筑构件 | Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | $11.9K |