Hoang Duong Technology & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI HOàNG DươNG
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702124485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE7723K |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Số 140 Nguyễn Văn Cừ, Khu 1, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG TECHNOLOGY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140 Nguyễn Văn Cừ, Khu 1, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84977246102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.72M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Headway Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $302.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 11 | $291.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| China Electronics Shenzhen Co. | 中国 | 2 | $40.0K | 非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 非CRT电脑显示器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |