Tigersea International Corporation
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TIGERSEA
17
进口笔数
40
出口笔数
$269.2K
进口金额
$266.2K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-01-07
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312920852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK8BYJA |
| 成立日期 | 2014-09-10 |
| 联系地址 | 41 Nguyễn Thị Thơi, Khu Phố 6, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TIGERSEA |
| 企业英文名称 | TIGERSEA INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Nguyễn Thị Thơi, Khu Phố 36, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0862869090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $260.8K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $259.7K |
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Huatai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.9K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
| Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.9K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Changzhou Sunshine Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 灌装封口机、EPDM橡胶 |
| Renqiu Yate Motorcycle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 摩托车及配件、传动部件 |
| Jinan Grapetech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他升降机械、升降机 |
| LUBRIMAX (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8.4K | 非轻质石油、液压油 |
| Nanjing T-Bota SciTech Instruments & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Nanjing Shanduan CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Sok Vanna | 柬埔寨 | 39 | $257.9K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Mr. Sok Vanna | 越南 | 1 | $6.5K | 非轻质石油 |
| Mr. Sok Kunthea | 柬埔寨 | 1 | $1.9K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 滚子链 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-01-06 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $955 |
| 2026-01-06 | 滚子链 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-06 | 滚子链 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-06 | 滚子链 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-06 | 摩托车及配件 | RENQIU YATE MOTORCYCLE PARTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-02-10 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-02-10 | 铁钢罐<50升 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-01-07 | 润滑油添加剂 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2024-12-28 | 润滑油添加剂 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-12-28 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2024-12-20 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2024-12-20 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-12-20 | 非轻质石油 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-12-20 | 润滑油添加剂 | MR SOK VANNA ID | 柬埔寨 | $1.1K |