Trung Kien Phu Tho Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG KIêN PHú THọ
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$137.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601096370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73PU4NX |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Khu 11, Xã Phú Mỹ, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG KIÊN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN PHU THO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 11, Xã Phú Mỹ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0963561561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $137.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 9 | $80.5K | 燃料木材废料、功能机器零件 |
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 5 | $56.5K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2024-04-23 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $11.7K |
| 2024-04-13 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-04-12 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $14.5K |
| 2024-04-10 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-04-09 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $7.3K |
| 2024-04-02 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-04-02 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $8.6K |
| 2023-12-28 | 燃料木材废料 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2023-12-22 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $14.4K |