Datani Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATANI LOGISTICS
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2NA2E3 |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 86 Đường Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATANI LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DATANI LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 82 đường Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | 0917227988 |
| 邮箱 | datanilogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.55M |
| 韩国 | 3 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.40M | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Guangxi Pingxiang City Feng Song Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $47.8K | 齿轮及变速器、其他离心泵 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 糖果、其他鲜切花 |
| HT INTECH | 韩国 | 2 | $19.8K | 聚酯高强力纱、塑料建材 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| The Viche | 韩国 | 1 | $6.6K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Shandong Safely Lift Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-07 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |