My Anh An Investment Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI Mỹ ANH AN
1
进口笔数
38
出口笔数
$280
进口金额
$1.47M
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317726986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFPKY3B |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | C6/12A Liên ấp 234, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MỸ ANH AN |
| 企业英文名称 | MY ANH AN TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6/12A Liên ấp 234, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903356729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $557.6K |
| 科特迪瓦 | 13 | $387.1K |
| 莫桑比克 | 5 | $341.5K |
| 柬埔寨 | 4 | $95.6K |
| 阿联酋 | 1 | $28.5K |
| 印度 | 2 | $18.5K |
| 加纳 | 1 | $18.1K |
| 中国 | 2 | $17.3K |
| 尼日利亚 | 1 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $903 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Fengmailong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 运输起重机、无线电遥控器 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $435.5K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Condor Anacardium Industria de Processamento de Caju | 莫桑比克 | 2 | $195.8K | 果蔬加工机械、其他塑料制品 |
| Permacashews Indústria de Processamento de Caju, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $145.7K | 果蔬加工机械、其他塑料制品 |
| Heritage Grower Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $122.1K | 去壳腰果、果蔬加工机械 |
| VNC Cashew International Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $95.6K | 果蔬加工机械、农产品干燥机 |
| DK Industrie | 科特迪瓦 | 1 | $79.4K | 泵及压缩机零件、机械零件 |
| Dorado Ivory | 科特迪瓦 | 2 | $73.4K | 果蔬加工机械、其他橡胶带 |
| Denia Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $65.9K | 温控处理设备、包装机械 |
| Council of Cotton and Linen | 科特迪瓦 | 1 | $45.9K | 锅炉零件、锅炉零件 |
| CAPRO CI S.A. | 科特迪瓦 | 3 | $34.1K | 果蔬加工机械、蛋果分选机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁制品 | HENAN FENGMAILONG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 食品机械零件 | RARR NUTS TRADING LLC | 阿联酋 | $9.5K |
| 2026-03-28 | 食品机械零件 | RARR NUTS TRADING LLC | 阿联酋 | $19.0K |
| 2026-03-26 | 水管锅炉≤45吨 | VNC CASHEW INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-03-26 | 斗式升降输送机 | VNC CASHEW INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-03-20 | 机械零件 | SONATA AGRI INTERNATIONAL | 科特迪瓦 | $820 |
| 2026-03-04 | 蛋果分选机 | DENIA IVOIRE SA | 科特迪瓦 | $5.0K |
| 2026-01-17 | 谷物加工机零件 | SONATA AGRI INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 果蔬加工机械 | MAXIM ENGINEERING | 印度 | $9.7K |
| 2025-12-24 | 果蔬加工机械 | PERMACASHEWS INDUSTRIA DE PROCESSAMENTO DE CAJU LDA | 莫桑比克 | $94.1K |
| 2025-12-10 | 其他气泵 | HERITAGE SNACKS & FOOD CO LTD | 泰国 | $30.8K |