Ngoc Anh Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC áNH GLOBAL
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$10.23M
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703062365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N6NQUV |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | 1/5B Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC ÁNH GLOBAL |
| 企业英文名称 | NGOC ANH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/5B Đường Nguyễn Du, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0962975856 |
| 邮箱 | Ngocanhglobal.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 660110 | 伞具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 39 | $9.87M |
| 越南 | 2 | $361.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BC Trade & Printing Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 39 | $9.87M | 商业广告材料、金属标牌 |
| BC Trade & Printing Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $361.7K | 商业广告材料、伞具 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 金属标牌 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 金属标牌 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $15.0K |
| 2026-01-19 | 商业广告材料 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $116.5K |
| 2026-01-19 | 伞具 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $14.7K |
| 2026-01-19 | 商业广告材料 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $33.1K |
| 2026-01-19 | 商业广告材料 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $95.6K |
| 2025-12-12 | 金属标牌 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 金属标牌 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2025-12-09 | 商业广告材料 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2025-12-09 | 商业广告材料 | BC TRADE & PRINTING SERVICES CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |