YTT Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YTT
178
进口笔数
0
出口笔数
$720.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316440381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8URHDT |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | 742/5C Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KANSHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 742/5C Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84345240889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $504.5K |
| 瑞士 | 17 | $202.6K |
| 法国 | 7 | $8.2K |
| 德国 | 11 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huge Dental Material Corp. | 中国 | 155 | $496.2K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| EMS Electro Medical Systems SA | 瑞士 | 20 | $211.1K | 第90章仪器零件、其他牙科器械 |
| Shandong Huge Dental Material Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、其他牙科器械 |
| EMS Electro Medical Systems SA | 法国 | 2 | $3.6K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| 47e88e632de1f3cd3339218db27bbf59 | 1 | $1.1K | ||
| EMS Electro Medical Systems S.A. | 德国 | 5 | $412 | 第90章仪器零件、其他消毒剂 |
| EMS Electro Medical Systems SA | 中国 | 1 | $25 | 非乙烯塑料袋、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $546 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHANDONG HUGE DENTAL MATERIAL CORP ORATION | 中国 | $3 |