YTT Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ YTT

193
进口笔数
0
出口笔数
$785.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316440381
企查查编码QVNF8URHDT
成立日期2020-08-14
联系地址742/5C Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KANSHA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址742/5C Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84345240889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
330690其他口腔卫生产品
380894其他消毒剂
392350塑料封口件
901841牙钻机
830249贱金属配件
853710电力控制板
903300第90章仪器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$531.9K
瑞士20$238.5K
法国8$8.3K
德国13$5.8K
美国2$990

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Huge Dental Material Corp.中国165$523.5K其他牙科器械、牙科造型制剂
EMS Electro Medical Systems SA瑞士24$249.1K其他医疗器具、其他牙科器械
Shandong Huge Dental Material Co., Ltd.巴布亚新几内亚2$7.7K其他塑料制品、其他牙科器械
EMS Electro Medical Systems SA法国2$3.6K其他牙科器械、其他医疗器具
EPIEN MEDICAL, INC.美国2$990其他口腔卫生产品、含氧氨基化合物
EMS Electro Medical Systems S.A.德国5$412第90章仪器零件、其他消毒剂
EMS Electro Medical Systems SA中国1$25非乙烯塑料袋、带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$10
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$10
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$10
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$10
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$1.1K
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$780
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$10
2026-07-31其他口腔卫生产品EPIEN MEDICAL, INC.美国$990
2026-07-31其他塑料包装制品Shandong Huge Dental Material Corp.中国$3
2026-07-31其他牙科器械Shandong Huge Dental Material Corp.中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

YTT Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →