BH Transport Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI BH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201669168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3AP4XE |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Số 12/63/239 Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BH |
| 企业英文名称 | BH TRANSPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A/104 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903245243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.6K |
| 美国 | 2 | $426 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lewis Lotus LLC | 越南 | 1 | $15.6K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Lewis Lotus Llc | 美国 | 2 | $426 | 其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | CERAMIC PRODUCT | Lewis Lotus Llc | 美国 | $0 |
| 2024-06-17 | 其他座椅 | Lewis Lotus Llc | 美国 | $400 |
| 2024-06-17 | 其他座椅 | Lewis Lotus Llc | 美国 | $26 |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $138 |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $164 |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷装饰品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $420 |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $4.4K |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $255 |
| 2024-06-16 | 其他陶瓷制品 | Lewis Lotus LLC | 越南 | $327 |