Long Truong Manufacturing & Exporting Ceramic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,132 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Gốm Mỹ Nghệ Long Trường

71
进口笔数
2,132
出口笔数
$396.7K
进口金额
$22.00M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-08-23
最近出口
28
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 11 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $592.4K · 53 笔2023-11进口 $454 · 4 笔出口 $627.8K · 42 笔2023-12进口 $715 · 3 笔出口 $880.8K · 77 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 97 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $562.2K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 63 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695.1K · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 38 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $468.0K · 41 笔2024-08进口 $38 · 2 笔出口 $457.5K · 47 笔2024-09进口 $209 · 2 笔出口 $313.1K · 34 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $614.2K · 59 笔2024-11进口 $536 · 1 笔出口 $497.9K · 53 笔2024-12进口 $308.2K · 3 笔出口 $818.7K · 90 笔2025-01进口 $40 · 1 笔出口 $864.4K · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 37 笔2025-03进口 $389 · 7 笔出口 $531.7K · 44 笔2025-04进口 $260 · 7 笔出口 $509.3K · 48 笔2025-05进口 $6.3K · 3 笔出口 $639.3K · 67 笔2025-06进口 $221 · 3 笔出口 $358.4K · 38 笔2025-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $397.8K · 44 笔2025-08进口 $13.7K · 2 笔出口 $372.0K · 35 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $873.8K · 79 笔2025-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.04M · 91 笔2025-11进口 $9.4K · 6 笔出口 $637.1K · 75 笔2025-12进口 $347 · 2 笔出口 $535.5K · 71 笔2026-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $767.9K · 79 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $233.3K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 51 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.2K · 50 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $536.2K · 60 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $501.2K · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.7K · 11 笔2023-10进口 $50 · 1 笔出口 $592.4K · 53 笔2023-11进口 $454 · 4 笔出口 $627.8K · 42 笔2023-12进口 $715 · 3 笔出口 $880.8K · 77 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 97 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $562.2K · 54 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $646.5K · 63 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $695.1K · 63 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 31 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 38 笔2024-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $468.0K · 41 笔2024-08进口 $38 · 2 笔出口 $457.5K · 47 笔2024-09进口 $209 · 2 笔出口 $313.1K · 34 笔2024-10进口 $58 · 1 笔出口 $614.2K · 59 笔2024-11进口 $536 · 1 笔出口 $497.9K · 53 笔2024-12进口 $308.2K · 3 笔出口 $818.7K · 90 笔2025-01进口 $40 · 1 笔出口 $864.4K · 74 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $412.9K · 37 笔2025-03进口 $389 · 7 笔出口 $531.7K · 44 笔2025-04进口 $260 · 7 笔出口 $509.3K · 48 笔2025-05进口 $6.3K · 3 笔出口 $639.3K · 67 笔2025-06进口 $221 · 3 笔出口 $358.4K · 38 笔2025-07进口 $2.5K · 5 笔出口 $397.8K · 44 笔2025-08进口 $13.7K · 2 笔出口 $372.0K · 35 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $873.8K · 79 笔2025-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $1.04M · 91 笔2025-11进口 $9.4K · 6 笔出口 $637.1K · 75 笔2025-12进口 $347 · 2 笔出口 $535.5K · 71 笔2026-01进口 $9.3K · 3 笔出口 $767.9K · 79 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $233.3K · 29 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $393.3K · 51 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $442.2K · 50 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $536.2K · 60 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $501.2K · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3700406473
企查查编码QVNR8CRGX6
成立日期2002-01-16
联系地址Số 321/10, Khu phố 2, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU GỐM MỸ NGHỆ LONG TRƯỜNG
企业英文名称LONG TRUONG MANUFACTURING AND EXPORTING CERAMIC CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 321/10, Khu phố 2, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chế biến lâm sản. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842743512684
邮箱info@longtruong.com.vn
传真+842743512223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
252020石膏灰泥
340490人造蜡
392690其他塑料制品
691390其他陶瓷装饰品
681099其他水泥制品
392059丙烯酸塑料板
481930大纸袋
340399其他润滑剂
382440水泥添加剂

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
681099其他水泥制品
441520木托盘
940389藤柳家具
691200非瓷质陶瓷制品
460219植物纤维制品
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$335.4K
泰国8$50.2K
韩国1$8.2K
土耳其2$1.6K
印度16$1.1K
英国2$98
德国2$63
美国6$49
越南1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚681$6.75M
美国536$4.53M
英国187$2.67M
荷兰150$1.61M
德国95$1.25M
丹麦84$936.8K
泰国77$843.3K
中国香港54$546.8K
新西兰42$485.6K
波兰19$313.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国8$50.2K石膏灰泥、人造蜡
Qingdao Label Packing Co., Ltd.中国6$16.6K其他塑料制品、其他绳缆
International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国香港3$1.2K机织标签、印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港4$1.1K印刷标签、其他半导体介质
Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd.中国2$1.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度14$946印刷标签、未印刷标签
Qingdao BC Jinyuan Pots Industrial Co., Ltd.中国3$503自粘塑料片、非泡沫橡胶密封件
AMES Australasia中国3$206其他陶瓷装饰品、其他水泥制品
Fineline Technologies Ltd.中国2$137印刷标签、未印刷标签
SK USA, Inc.美国6$50印刷标签

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚726$7.14M其他水泥制品、其他陶瓷制品
B&Q Ltd.英国105$1.73M金属建筑配件、藤柳家具
Livetrends Design Group美国55$1.04M其他陶瓷装饰品、植物纤维制品
Scheurich GmbH & Co. KG德国61$848.9K其他陶瓷装饰品、植物纤维制品
Border Concepts Inc.美国76$807.6K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Bunnik Creation B.V.荷兰74$660.4K其他陶瓷制品、植物纤维制品
Unique Earthenware Co., Ltd.越南57$646.6K其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
WOODLODGE PRODUCTS LIMITED英国50$612.1K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
BRILLIANT POTTERY HOME DECORS INC.美国50$292.5K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
DYMAK USA, INC.美国76$149.3K其他陶瓷装饰品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18人造蜡NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国$220
2026-06-18石膏灰泥NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国$6.0K
2026-02-06其他塑料制品AMES Australasia Pty Ltd越南$14
2026-02-05印刷标签SK USA, Inc.美国$20
2026-02-04大纸袋PACK WELL AIR PACKAGING CO.,LTD中国$2.3K
2026-02-04大纸袋PACK WELL AIR PACKAGING CO.,LTD中国$1.5K
2026-01-28人造蜡NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国$220
2026-01-28石膏灰泥NORITAKE SCG Plaster Co., Ltd.泰国$6.0K
2026-01-22其他塑料制品Qingdao Label Packing Co., Ltd.中国$2.4K
2026-01-07印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$618

出口(共 2,132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-23其他陶瓷装饰品Border Concepts Inc.美国$0
2026-08-18其他陶瓷装饰品Border Concepts Inc.美国$0
2026-07-29CERAMIC POTLivetrends Design Group美国$0
2026-07-14其他陶瓷装饰品Border Concepts Inc.美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$4.9K
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$550
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$2.1K
2026-06-29其他陶瓷制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$624

相关企业 · 同类产品

Long Truong Manufacturing & Exporting Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →