Ice Cream World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Kem
36
进口笔数
0
出口笔数
$803.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105548241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8RCJYF |
| 成立日期 | 2011-10-05 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 5, đường Cầu Vồng, tổ 4, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI KEM |
| 企业英文名称 | ICE CREAM WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 5, đường Cầu Vồng, tổ 4, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842466523747 |
| 邮箱 | thegioikem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $456.1K |
| 泰国 | 15 | $317.8K |
| 中国台湾 | 3 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&N United Ltd. | 泰国 | 15 | $317.8K | 冰淇淋及食用冰 |
| Lavelee Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $199.4K | 冰淇淋及食用冰 |
| Lucky Corp. Oration | 印度 | 4 | $114.7K | 其他纺织制品、染色聚酯布 |
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $109.1K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| DF International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $32.9K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| DING SHINE FOOD INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 3 | $29.1K | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2025-09-25 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2025-09-25 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $42.3K |
| 2025-08-20 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $263 |
| 2025-08-20 | 冰淇淋及食用冰 | F&N United Ltd. | 泰国 | $13.1K |