Super Taste Vietnam Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI SUPER TASTE VIET NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$168.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102003587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JX6PPA |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Ấp Voi Lá, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI SUPER TASTE VIET NAM |
| 企业英文名称 | SUPER TASTE VIETNAM PRODUCTION - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Voi Lá, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983761604 |
| 邮箱 | coconut.deli.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $50.9K |
| 以色列 | 1 | $44.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $38.7K |
| 越南 | 1 | $12.8K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIT MARKETING & DISTRIBUTION CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $50.9K | 坚果及种子、花生 |
| East & West Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 1 | $44.1K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Bonsu OÜ | 爱沙尼亚 | 1 | $38.7K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| CATALYST SNACKS | 1 | $14.8K | 其他食品制剂 | |
| Tait Marketing & Distribution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他食品制剂、非醋制豌豆制品 |
| J Land Co. | 韩国 | 1 | $6.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CATALYST SNACKS | — | $14.5K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CATALYST SNACKS | — | $323 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | EAST & WEST IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $21.9K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | EAST & WEST IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $8.9K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | EAST & WEST IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $13.4K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | BONSU OU | 爱沙尼亚 | $13.4K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | BONSU OU | 爱沙尼亚 | $12.6K |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | BONSU OU | 爱沙尼亚 | $12.6K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | J LAND CO | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 其他食品制剂 | J LAND CO | 韩国 | $262 |