An Phat Thinh Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AN PHáT THịNH
9
进口笔数
5
出口笔数
$295.5K
进口金额
$41.0K
出口金额
2024-11-25
最近进口
2024-07-16
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109080444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN026ASKH |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | Số 55, Ngõ 199 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÁT THỊNH |
| 企业英文名称 | AN PHAT THINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Ngõ 199 Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84978048591 |
| 邮箱 | anphatthinh108@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940511 | LED灯具 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846630 | 机床零件8456-8465 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 848690 | 8486机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $284.8K |
| 中国 | 4 | $8.8K |
| 德国 | 1 | $887 |
| 西班牙 | 2 | $617 |
| 保加利亚 | 1 | $337 |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunil Elecomm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $282.1K | LED灯具 |
| Misotech Inc | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他自动数据处理系统、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LPKF Welding Equipment GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 静止变流器、非二极管激光器 |
| Henan Finch Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $743 | 猫狗饲料 |
| Flowbird | 法国 | 2 | $617 | 其他金属锁、收银机 |
| Vertu International Corporation | 中国 | 1 | $300 | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linton Technologies Group | 中国 | 1 | $34.8K | 半导体晶片制造机、8486机器零件 |
| Caddee Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 钢制容器(>300升)、木制品 |
| Tokimeku Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 钳子镊子、机床零件8456-8465 |
| DT Trading LLC | 越南 | 1 | $1.6K | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 猫狗饲料 | HENAN FINCH TRADING CO LTD | 中国 | $743 |
| 2023-08-25 | 非CRT显示器 | Misotech Inc | 中国 | $802 |
| 2023-08-25 | 其他自动数据处理系统 | MISOTECH INC | 韩国 | $2.3K |
| 2023-08-25 | 通信设备 | Misotech Inc | 越南 | $60 |
| 2023-08-25 | 其他自动数据处理系统 | Misotech Inc | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-25 | 其他钢铁制品 | MISOTECH INC | 韩国 | $402 |
| 2023-05-31 | 其他金属锁 | FLOWBIRD | 西班牙 | $447 |
| 2023-05-08 | 贱金属钥匙 | FLOWBIRD | 西班牙 | $12 |
| 2023-05-08 | 其他金属锁 | FLOWBIRD | 西班牙 | $158 |
| 2023-03-08 | 智能卡 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 机床零件8456-8465 | TOKIMEKU PTE LTD | 新加坡 | $913 |
| 2024-06-14 | 机床零件8456-8465 | TOKIMEKU PTE LTD | 新加坡 | $916 |
| 2023-02-24 | 8486机器零件 | LINTON TECHNOLOGIES GROUP | 中国 | $34.8K |
| 2023-02-23 | 商业广告材料 | DT TRADING LLC, | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-18 | 钢制容器(>300升) | CADDEE SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |