VDA Holdings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VDA HOLDINGS

48
进口笔数
0
出口笔数
$556.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110029643
企查查编码QVNNP82XSD
成立日期2022-06-14
联系地址Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VDA HOLDINGS
企业英文名称VDA HOLDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84902292789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330790其他芳香制剂
940389藤柳家具
330491化妆粉
630260棉制毛巾织物
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$527.4K
中国5$28.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sindo P&G Co., Ltd.韩国13$261.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Happy L & B Co., Ltd.韩国22$216.5K其他护肤品、治疗按摩器具
El Beauty & Bio Ltd韩国1$18.9K其他护肤品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$13.9K其他塑料制品、其他电气设备
IZLE Co., Ltd.韩国4$12.5K唇部化妆品、其他护肤品
El Beauty & Bio Co., Ltd.韩国1$12.2K混合果蔬汁、其他芳香制剂
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国1$7.9K其他塑料制品、电力控制板
Hangzhou Xinyuhe Trading Co., Ltd.中国1$7.0K夹层安全玻璃、纺织面料运动鞋
G & I Cosmetic Co., Ltd.韩国2$6.2K唇部化妆品、化妆粉

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品SINDO P & G CO LTD韩国$3.5K
2026-04-28其他护肤品SINDO P & G CO LTD韩国$7.5K
2026-04-28其他护肤品SINDO P & G CO LTD韩国$3.5K
2026-04-28其他护肤品SINDO P & G CO LTD韩国$7.5K
2026-03-05其他护肤品Happy L & B Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-03-05其他护肤品Happy L & B Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-01-29其他护肤品Happy L & B Co., Ltd.韩国$50
2026-01-29其他芳香制剂SINDO P & G CO LTD韩国$5.0K
2026-01-29其他芳香制剂SINDO P & G CO LTD韩国$5.0K
2026-01-29其他护肤品Happy L & B Co., Ltd.韩国$4.5K

相关企业 · 同类产品

VDA Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →