VDA Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VDA HOLDINGS
48
进口笔数
0
出口笔数
$556.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110029643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP82XSD |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VDA HOLDINGS |
| 企业英文名称 | VDA HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902292789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 163亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $527.4K |
| 中国 | 5 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sindo P&G Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $261.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $216.5K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| El Beauty & Bio Ltd | 韩国 | 1 | $18.9K | 其他护肤品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| IZLE Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.5K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| El Beauty & Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 混合果蔬汁、其他芳香制剂 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hangzhou Xinyuhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 夹层安全玻璃、纺织面料运动鞋 |
| G & I Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.2K | 唇部化妆品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-01-29 | 其他芳香制剂 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 其他芳香制剂 | SINDO P & G CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |