Thien Dinh Y & I Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y&I THIêN ĐịNH
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$638.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901146981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS0DN5T |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Ngải Dương, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&I THIÊN ĐỊNH |
| 企业英文名称 | Y&I THIEN DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngải Dương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0934271188 |
| 邮箱 | ctyyithiendinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $638.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $546.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $91.2K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Heatmoving Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $360 | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Heatmoving Precision Manufacturing Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $360 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $797 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-06 | 瓦楞纸箱 | Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $878 |