Viet Nam Green Wood Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 482 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ XANH VIệT NAM

0
进口笔数
482
出口笔数
$0
进口金额
$25.26M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $758.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $744.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.6K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.4K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $197.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $306.5K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $486.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $758.7K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 39 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $707.2K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $744.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.4K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $411.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 26 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $297.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $629.6K · 12 笔

工商档案

企业注册号0109293435
企查查编码QVNUGRG00B
成立日期2020-08-05
联系地址Số 22, ngõ 242, phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GREEN WOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16/3, ngõ 390 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84981269088
邮箱info@greenwoods.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国482$25.26M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNS Co., Ltd.韩国350$17.96M木颗粒
Samsung C&T Corporation韩国38$2.40M木颗粒、镀锌钢板
Prinworks Co., Ltd.韩国45$2.11M木颗粒
Dae Sung Trade Co., Ltd.韩国17$985.5K木颗粒
JS Global Co., Ltd.韩国15$968.1K木颗粒
Samsung C&T Corporation韩国7$388.3K木颗粒、涂层钢板
Shinhung Global Co., Ltd.韩国5$259.0K木颗粒、木制品
Juneglobal Co., Ltd.韩国5$183.8K木颗粒、聚合木燃料

近期贸易明细

出口(共 482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$44.5K
2026-04-10木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$46.5K
2026-04-09木颗粒CNS CO LTD韩国$60.8K
2026-04-06木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$66.3K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$61.4K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$52.9K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$57.5K
2026-04-04木颗粒CNS CO LTD韩国$63.1K
2026-04-04木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$42.6K
2026-04-03木颗粒CNS CO LTD韩国$60.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Green Wood Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →