Viet Nam Green Wood Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 482 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ XANH VIệT NAM
0
进口笔数
482
出口笔数
$0
进口金额
$25.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109293435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGRG00B |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 242, phố Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16/3, ngõ 390 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84981269088 |
| 邮箱 | info@greenwoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 482 | $25.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 350 | $17.96M | 木颗粒 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 38 | $2.40M | 木颗粒、镀锌钢板 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $2.11M | 木颗粒 |
| Dae Sung Trade Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $985.5K | 木颗粒 |
| JS Global Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $968.1K | 木颗粒 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 7 | $388.3K | 木颗粒、涂层钢板 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $259.0K | 木颗粒、木制品 |
| Juneglobal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $183.8K | 木颗粒、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $44.5K |
| 2026-04-10 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $60.8K |
| 2026-04-06 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $66.3K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $52.9K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $57.5K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $63.1K |
| 2026-04-04 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $42.6K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $60.6K |