Viet Nam Smart Wood Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,702 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Smart Wood Việt Nam
0
进口笔数
1,702
出口笔数
$0
进口金额
$91.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107096061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35WQ0WD |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 25, tổ dân phố 7, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART WOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SMART WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33, N03B, KĐT Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02432024008 |
| 邮箱 | hcns@smartwoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,570 | $83.95M |
| 新加坡 | 123 | $6.75M |
| 日本 | 9 | $299.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 666 | $35.34M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 273 | $17.79M | 木颗粒 |
| SGC Energy Co., Ltd. | 韩国 | 320 | $17.05M | 木颗粒、其他煤 |
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 161 | $6.44M | 木颗粒 |
| SGC Green Power Co., Ltd. | 韩国 | 101 | $4.84M | 木颗粒 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 67 | $3.41M | 木颗粒、通信设备 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $2.20M | 木颗粒、木制品 |
| SH Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.08M | 木颗粒、其他植物油 |
| ECO Energy One Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $862.5K | 木颗粒 |
| Asia Energy Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $412.3K | 木颗粒、其他植物提取物 |
近期贸易明细
出口(共 1,702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $63.1K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $63.7K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $43.3K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $62.8K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $64.2K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $63.8K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $44.0K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $66.7K |
| 2026-04-23 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $43.3K |