An Viet Phat Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 641 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG AN VIệT PHáT
171
进口笔数
641
出口笔数
$48.66M
进口金额
$128.85M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
32
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603189897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JQ0437 |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công Nghiệp Vật liệu Xây Dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836364828 |
| 邮箱 | ktt@anvietenergy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 270112 | 烟煤 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 48 | $37.24M |
| 中国 | 58 | $5.43M |
| 韩国 | 31 | $2.63M |
| 日本 | 17 | $1.20M |
| 马来西亚 | 5 | $842.4K |
| 加拿大 | 2 | $507.7K |
| 英国 | 2 | $326.3K |
| 越南 | 2 | $152.3K |
| 印度 | 3 | $134.7K |
| 芬兰 | 2 | $124.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $97.41M |
| 韩国 | 548 | $31.08M |
| 中国 | 4 | $328.5K |
| 越南 | 8 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSW International Tradecorp Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $26.59M | 其他煤、其他钢铁废料 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $6.97M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 35 | $4.26M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.95M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.58M | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Hokuetsu Corp. | 日本 | 10 | $857.9K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| XSD International Paper Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $842.4K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $627.1K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $514.6K | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.9K | 功能机器零件、木工机床刀片 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Corporation | 日本 | 62 | $56.81M | 菠萝、其他香蕉 |
| ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | 11 | $16.19M | 木颗粒 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 164 | $11.38M | 木颗粒 |
| STX Corp. | 韩国 | 120 | $5.94M | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 118 | $5.21M | 木颗粒、镀锌钢板 |
| OCI Co., Ltd. | 越南 | 92 | $4.49M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Hyundai Materials Corp. | 韩国 | 28 | $2.04M | 木颗粒 |
| PIO Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.02M | 木颗粒 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $882.5K | 木颗粒 |
| Shantou Chenghai Guanhua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $328.5K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 涂布纸卷 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $57.1K |
| 2026-04-27 | 涂布纸卷 | Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | $57.1K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-11 | 钢铁螺钉螺栓 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 木工机床刀片 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 功能机器零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-02-11 | 离合器联轴器 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-11 | 轴承座 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 传动部件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $40.7K |
| 2026-04-17 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2026-04-16 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.49M |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $67.0K |
| 2026-04-11 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $41.5K |
| 2026-04-08 | 木颗粒 | TOKYO SANGYO CO LTD | 日本 | $3.63M |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.41M |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.42M |
| 2026-03-23 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.42M |
| 2026-03-17 | 木颗粒 | ITOCHU CORP TOKYW | 日本 | $1.48M |