An Viet Phat Energy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 641 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NăNG LượNG AN VIệT PHáT

171
进口笔数
641
出口笔数
$48.66M
进口金额
$128.85M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-18
最近出口
32
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.9K · 1 笔出口 $146.5K · 5 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $664.6K · 16 笔2023-10进口 $153.5K · 1 笔出口 $2.90M · 19 笔2023-11进口 $1.31M · 5 笔出口 $2.04M · 45 笔2023-12进口 $344.0K · 2 笔出口 $3.02M · 37 笔2024-01进口 $753.8K · 5 笔出口 $1.86M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 4 笔2024-03进口 $60.1K · 2 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-04进口 $9.40M · 7 笔出口 $777.6K · 17 笔2024-05进口 $4.29M · 2 笔出口 $226.8K · 5 笔2024-06进口 $4.29M · 1 笔出口 $2.84M · 5 笔2024-07进口 $4.05M · 1 笔出口 $1.40M · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 4 笔2024-09进口 $5.39M · 1 笔出口 $2.74M · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.84M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.27M · 5 笔2025-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $3.19M · 3 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.05M · 5 笔2025-06进口 $45.3K · 3 笔出口 $3.18M · 10 笔2025-07进口 $184.9K · 6 笔出口 $6.41M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 7 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $3.19M · 4 笔2025-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $6.24M · 5 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $6.77M · 7 笔2025-12进口 $129.2K · 3 笔出口 $1.54M · 1 笔2026-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $6.22M · 8 笔2026-02进口 $136.7K · 1 笔出口 $1.58M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.50M · 13 笔2026-04进口 $114.1K · 1 笔出口 $5.33M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $164.9K · 1 笔出口 $146.5K · 5 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $664.6K · 16 笔2023-10进口 $153.5K · 1 笔出口 $2.90M · 19 笔2023-11进口 $1.31M · 5 笔出口 $2.04M · 45 笔2023-12进口 $344.0K · 2 笔出口 $3.02M · 37 笔2024-01进口 $753.8K · 5 笔出口 $1.86M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 4 笔2024-03进口 $60.1K · 2 笔出口 $75.7K · 4 笔2024-04进口 $9.40M · 7 笔出口 $777.6K · 17 笔2024-05进口 $4.29M · 2 笔出口 $226.8K · 5 笔2024-06进口 $4.29M · 1 笔出口 $2.84M · 5 笔2024-07进口 $4.05M · 1 笔出口 $1.40M · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 4 笔2024-09进口 $5.39M · 1 笔出口 $2.74M · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.84M · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.27M · 5 笔2025-04进口 $80.5K · 2 笔出口 $3.19M · 3 笔2025-05进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.05M · 5 笔2025-06进口 $45.3K · 3 笔出口 $3.18M · 10 笔2025-07进口 $184.9K · 6 笔出口 $6.41M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 7 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $3.19M · 4 笔2025-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $6.24M · 5 笔2025-11进口 $9.0K · 2 笔出口 $6.77M · 7 笔2025-12进口 $129.2K · 3 笔出口 $1.54M · 1 笔2026-01进口 $73.1K · 2 笔出口 $6.22M · 8 笔2026-02进口 $136.7K · 1 笔出口 $1.58M · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.50M · 13 笔2026-04进口 $114.1K · 1 笔出口 $5.33M · 6 笔

工商档案

企业注册号3603189897
企查查编码QVN2JQ0437
成立日期2014-06-19
联系地址Cụm công nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công Nghiệp Vật liệu Xây Dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836364828
邮箱ktt@anvietenergy.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.8万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480255未涂布印刷纸卷
481013涂布纸卷
481029涂布纸板
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
820820木工机床刀片
270112烟煤
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
481092多层涂布纸板
480519未涂布瓦楞纸
480593重未涂布纸
481099无机涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚48$37.24M
中国58$5.43M
韩国31$2.63M
日本17$1.20M
马来西亚5$842.4K
加拿大2$507.7K
英国2$326.3K
越南2$152.3K
印度3$134.7K
芬兰2$124.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本81$97.41M
韩国548$31.08M
中国4$328.5K
越南8$27.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSW International Tradecorp Pte. Ltd.新加坡6$26.59M其他煤、其他钢铁废料
Oleander Financial Pte. Ltd.新加坡27$6.97M未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港35$4.26M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Golden Profit Trading Pte. Ltd.新加坡10$2.95M40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸卷
Moorim P&P Co., Ltd.韩国13$1.58M涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Hokuetsu Corp.日本10$857.9K涂布纸卷、未涂布印刷纸卷
XSD International Paper Sdn. Bhd.马来西亚4$842.4K多层涂布纸板、重未涂布纸
Liyang Rongda Machinery Co., Ltd.中国8$627.1K农用机械零件、饲料制备机
Kleannara Co., Ltd.韩国10$514.6K多层涂布纸板、卫生用品
Yangzhou Henma Machinery Co., Ltd.中国9$207.9K功能机器零件、木工机床刀片

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Corporation日本62$56.81M菠萝、其他香蕉
ITOCHU CORP TOKYW日本11$16.19M木颗粒
Daiduck Piping Co., Ltd.韩国164$11.38M木颗粒
STX Corp.韩国120$5.94M木颗粒、6mm以上针叶木
Samsung C&T Corporation韩国118$5.21M木颗粒、镀锌钢板
OCI Co., Ltd.越南92$4.49M木颗粒、聚合木燃料
Hyundai Materials Corp.韩国28$2.04M木颗粒
PIO Korea Co., Ltd.韩国12$1.02M木颗粒
MK Solar Co., Ltd.韩国11$882.5K木颗粒
Shantou Chenghai Guanhua Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$328.5K未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27涂布纸卷Itochu Pulp & Paper Corp日本$57.1K
2026-04-27涂布纸卷Itochu Pulp & Paper Corp日本$57.1K
2026-02-11其他钢铁制品LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$13.5K
2026-02-11钢铁螺钉螺栓LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2026-02-11木工机床刀片LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$1.9K
2026-02-11功能机器零件LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$13.2K
2026-02-11离合器联轴器LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$4.6K
2026-02-11轴承座LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2026-02-11传动部件LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$10.6K
2026-02-11其他钢铁制品LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD中国$340

出口(共 641)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18木颗粒OCI CO LTD韩国$40.7K
2026-04-17木颗粒OCI CO LTD韩国$56.7K
2026-04-16木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.49M
2026-04-13木颗粒OCI CO LTD韩国$67.0K
2026-04-11木颗粒OCI CO LTD韩国$41.5K
2026-04-08木颗粒TOKYO SANGYO CO LTD日本$3.63M
2026-03-23木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.41M
2026-03-23木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.42M
2026-03-23木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.42M
2026-03-17木颗粒ITOCHU CORP TOKYW日本$1.48M

相关企业 · 同类产品

An Viet Phat Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →