Song Lam MC Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sông Lam MC
184
进口笔数
5
出口笔数
$18.71M
进口金额
$736.3K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-04-02
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701804671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4658KS |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 55, đường Hữu Nghị, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SÔNG LAM MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55, đường Hữu Nghị, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02033772047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 091099 | 其他香料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $7.99M |
| 印度 | 39 | $3.89M |
| 委内瑞拉 | 24 | $3.12M |
| 马达加斯加 | 13 | $934.8K |
| 莫桑比克 | 7 | $856.0K |
| 缅甸 | 5 | $776.2K |
| 阿根廷 | 4 | $499.7K |
| 南非 | 3 | $375.0K |
| 玻利维亚 | 1 | $263.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $491.2K |
| 越南 | 2 | $245.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Troas Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $6.40M | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| ASEAN Trading International Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 39 | $4.87M | 干绿豆、去壳花生 |
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $3.41M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Anhui Zhilong Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.12M | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| ASEAN Trading International Co., Ltd. | 马达加斯加 | 13 | $934.8K | 干绿豆、去壳花生 |
| ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $625.0K | 干绿豆 |
| ASEAN Trading International Co., Ltd. | 南非 | 3 | $375.0K | 干绿豆 |
| Guangxi Yueyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $283.3K | 焊接钢链、机械零件 |
| G.S. Exports | 印度 | 2 | $238.4K | 去壳花生、芝麻籽 |
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 2 | $76.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Xinyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $491.2K | 去壳花生 |
| Dongxing Xinyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $245.1K | 去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 干绿豆 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO.,LTD | 缅甸 | $162.5K |
| 2026-01-23 | 干绿豆 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO.,LTD | 缅甸 | $150.0K |
| 2026-01-15 | 干绿豆 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO.,LTD | 缅甸 | $150.0K |
| 2026-01-15 | 干绿豆 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO.,LTD | 缅甸 | $162.5K |
| 2025-09-26 | 焊接钢链 | GUANGXI YUEYOU TRADING CO., LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-08-22 | 焊接钢链 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $38.6K |
| 2025-08-04 | 焊接钢链 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-06-28 | 其他香料 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $59.4K |
| 2024-06-10 | 其他香料 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 缅甸 | $151.2K |
| 2024-05-22 | 其他香料 | ASEAN TRADING INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $118.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-02 | 去壳花生 | DONGXING XINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $184.5K |
| 2023-04-02 | 去壳花生 | DONGXING XINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $184.5K |
| 2023-03-24 | 去壳花生 | DONGXING XINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $122.1K |
| 2023-03-22 | 去壳花生 | DONGXING XINYUAN TRADE CO.,LTD | 越南 | $123.0K |
| 2023-03-15 | 去壳花生 | DONGXING XINYUAN TRADE CO.,LTD | 越南 | $122.1K |